算法信息論 suàn fǎ xìn xī lùn · toán pháp tín tức luận Hán Việt: toán pháp tín tức luận · Pinyin: suàn fǎ xìn xī lùn Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 法 (pháp) + 信 (tín) + 息 (tức) + 論 (luận)Pinyinsuàn fǎ xìn xī lùnHán Việttoán pháp tín tức luậnCấu tạo算 + 法 + 信 + 息 + 論 · toán + pháp + tín + tức + luận nghĩa thành phần: toán + pháp + tín + tức + luận