箠損

chủy tổn

Hán Việt: chủy tổn

Tổng quan

Cấu tạo: 箠 (chủy) + 损 (tổn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

损人 · 损伤 · 损友 · 损坏 · 损失 · 损害 · 损毁 · 损益