管制的市場

guǎn zhì de shì chǎng quản chế đích thị tràng

Hán Việt: quản chế đích thị tràng · Pinyin: guǎn zhì de shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (chế) + (đích) + (thị) + (tràng)