管壁石杯綱
quản bích thạch bôi cương
Hán Việt: quản bích thạch bôi cương
Tổng quan
Cấu tạo: 管 (quản) + 壁 (bích) + 石 (thạch) + 杯 (bôi) + 綱 (cương)
Hán Việt: quản bích thạch bôi cương
Cấu tạo: 管 (quản) + 壁 (bích) + 石 (thạch) + 杯 (bôi) + 綱 (cương)