管家职务

guǎn jiā zhí wùquản gia chức vụ

Hán Việt: quản gia chức vụ · Pinyin: guǎn jiā zhí wù

Tổng quan

công việc quản gia

Cấu tạo: 管 (quản) + 家 (gia) + 職 (chức) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công việc quản gia

Đức

  • Handedict Verwalteramt, Verwaltungsamt

Từ liên quan

Gần nghĩa

管家婆 · 职务上 · 职务以外的 · 职务的 · 职务繁杂 · 职务专利 · 职务作品 · 职务分类