管理層收購

guǎn lǐ céng shōu gòuquản lí tằng thu cấu

Hán Việt: quản lí tằng thu cấu · Pinyin: guǎn lǐ céng shōu gòu

Tổng quan

mua lại quản lý (MBO)

Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 層 (tằng) + 收 (thu) + 購 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua lại quản lý
  • Tần suất từ mua lại quản lý (MBO)

Eng

  • Cihui management buyout (MBO)
  • Tần suất từ management buyout (MBO)

Đức

  • Handedict Management Buy-Out

Từ liên quan

Gần nghĩa

管理人之职 · 管理信息庫 · 管理委員會 · 收購要約 · 管理不當 · 管理人員 · 管理人的 · 管理功能