管理層收購

guǎn lǐ céng shōu gòu quản lí tằng thu cấu

Hán Việt: quản lí tằng thu cấu · Pinyin: guǎn lǐ céng shōu gòu

Tổng quan

mua lại quản lý (MBO)

Cấu tạo: (quản) + (lí) + (tằng) + (thu) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua lại quản lý (MBO)

Eng

  • CC-CEDICT management buyout (MBO)
  • Cihui management buyout (MBO)