管理系統庫 quản lí hệ thống khố Hán Việt: quản lí hệ thống khố Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 庫 (khố)Hán Việtquản lí hệ thống khốCấu tạo管 + 理 + 系 + 統 + 庫 · quản + lí + hệ + thống + khố nghĩa thành phần: quản + lí + hệ + thống + khố