管理良好的 quản lí lương hảo đích Hán Việt: quản lí lương hảo đích Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 良 (lương) + 好 (hảo) + 的 (đích)Hán Việtquản lí lương hảo đíchCấu tạo管 + 理 + 良 + 好 + 的 · quản + lí + lương + hảo + đích nghĩa thành phần: quản + lí + lương + hảo + đích