管理資訊系統

quản lí tư tấn hệ thống

Hán Việt: quản lí tư tấn hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (lí) + (tư) + (tấn) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種提供各階層管理者作決策時所需資訊的系統。這種系統具有快速提供資料,回答和解答問題,並以最適當形式將資訊提供給管理者的功能。

Eng

  • Cihui management information system