管道安裝圖 quản đạo an trang đồ Hán Việt: quản đạo an trang đồ Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 道 (đạo) + 安 (an) + 裝 (trang) + 圖 (đồ)Hán Việtquản đạo an trang đồCấu tạo管 + 道 + 安 + 裝 + 圖 · quản + đạo + an + trang + đồ nghĩa thành phần: quản + đạo + an + trang + đồ