篼笼 dōu lóng·đâu lung Hán Việt: đâu lung · Pinyin: dōu lóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.竹制的简单小轿。 Cấu tạo: 篼 (đâu) + 籠 (lung)Pinyindōu lóngHán Việtđâu lungCấu tạo篼 + 籠 · đâu + lung nghĩa thành phần: đâu + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.竹制的简单小轿。 Từ liên quan Gần nghĩa笼嘴 · 笼头 · 笼子 · 笼屉 · 笼槛 · 笼火 · 笼络 · 笼统