箧匮 qiè kuì·khiếp quỹ Hán Việt: khiếp quỹ · Pinyin: qiè kuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.箱柜。 Cấu tạo: 篋 (khiếp) + 匱 (quỹ)Pinyinqiè kuìHán Việtkhiếp quỹCấu tạo篋 + 匱 · khiếp + quỹ nghĩa thành phần: khiếp + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.箱柜。 Từ liên quan Gần nghĩa匮乏 · 匮竭 · 匮缺 · 箧笥 · 箧箧 · 箧衍 · 匮喂 · 匮少