箧箧

qiè qièkhiếp khiếp

Hán Việt: khiếp khiếp · Pinyin: qiè qiè

Tổng quan

dài và mảnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 篋 (khiếp) + 篋 (khiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thon thả
  • Biên soạn 篋篋 qièqiè r.f. long and thin; slender

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Eng

  • Cihui long and thin; slender

Từ liên quan

Gần nghĩa

箧笥 · 箧衍 · 箧匮 · 箧扇 · 箧服 · 箧枕 · 箧椟 · 箧牍