箧箧
khiếp khiếp
Hán Việt: khiếp khiếp · Pinyin: qiè qiè
Tổng quan
dài và mảnh
1.象声词。
Nghĩa
Việt
- Cihui thon thả
- Biên soạn 篋篋 qièqiè r.f. long and thin; slender
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。
Eng
- Cihui long and thin; slender
Hán Việt: khiếp khiếp · Pinyin: qiè qiè
dài và mảnh
1.象声词。