箧服 qiè fú·khiếp phục Hán Việt: khiếp phục · Pinyin: qiè fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.置于箧中的衣服。 Cấu tạo: 篋 (khiếp) + 服 (phục)Pinyinqiè fúHán Việtkhiếp phụcCấu tạo篋 + 服 · khiếp + phục nghĩa thành phần: khiếp + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.置于箧中的衣服。 Từ liên quan Gần nghĩa服下 · 服丧 · 服事 · 服从 · 服仪 · 服众 · 服侍 · 服刑