箭穿着雁口
tiến xuyên trứ nhạn khẩu
Hán Việt: tiến xuyên trứ nhạn khẩu
Tổng quan
Cấu tạo: 箭 (tiến) + 穿 (xuyên) + 着 (trứ) + 雁 (nhạn) + 口 (khẩu)
Hán Việt: tiến xuyên trứ nhạn khẩu
Cấu tạo: 箭 (tiến) + 穿 (xuyên) + 着 (trứ) + 雁 (nhạn) + 口 (khẩu)