箭筒装满

tiến đồng trang mãn

Hán Việt: tiến đồng trang mãn

Tổng quan

bao tên (đầy),(đùa cợt) gia đình đông con

Cấu tạo: 箭 (tiến) + 筒 (đồng) + 裝 (trang) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đông con

Từ liên quan

Gần nghĩa

裝滿一車 · 装满的