装满的

trang mãn đích

Hán Việt: trang mãn đích

Tổng quan

đầy, đầy đủ, tràn đầy; đầy ứ, đẫy

Cấu tạo: 裝 (trang) + 滿 (mãn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầy, tràn đầy

Từ liên quan

Gần nghĩa

满的 · 装满 · 裝滿一車