箱子運輸帶 xiāng zi yùn shū dài · tương tử vận thâu đái Hán Việt: tương tử vận thâu đái · Pinyin: xiāng zi yùn shū dài Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 子 (tử) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 帶 (đái)Pinyinxiāng zi yùn shū dàiHán Việttương tử vận thâu đáiCấu tạo箱 + 子 + 運 + 輸 + 帶 · tương + tử + vận + thâu + đái nghĩa thành phần: tương + tử + vận + thâu + đái