節約外匯的
tiết ước ngoại hối đích
Hán Việt: tiết ước ngoại hối đích · Pinyin: jié yuē wài huì de
Tổng quan
Cấu tạo: 節 (tiết) + 約 (ước) + 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 的 (đích)
Hán Việt: tiết ước ngoại hối đích · Pinyin: jié yuē wài huì de
Cấu tạo: 節 (tiết) + 約 (ước) + 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 的 (đích)