篇页
thiên hiệt
Hán Việt: thiên hiệt · Pinyin: piān yè
Tổng quan
bài và trang
1.篇和页。
一篇、一頁。如:「小玲習慣在書本篇頁間夾一些漂亮的樹葉。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bài và trang
- VietPhrases bài và trang
- Biên soạn 篇頁 iānyè n. leaves and pages M:⁴yè
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.篇和页。
Eng
- Cihui 篇頁 iānyè n. leaves and pages M:⁴yè