篣楚 Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 篣和楚皆為打人的刑具,篣楚即用竹木或皮鞭等鞭笞擊打,古時刑罰之一。 Cấu tạo: 篣 + 楚 (sở)Từ loạidanhCấu tạo篣 + 楚 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình cụTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 篣和楚皆為打人的刑具,篣楚即用竹木或皮鞭等鞭笞擊打,古時刑罰之一。 Từ liên quan Gần nghĩa楚人 · 楚俊 · 楚剧 · 楚劇 · 楚勛 · 楚南 · 楚卿 · 楚囚