篩式挖掘機 si thức oạt quật ki Hán Việt: si thức oạt quật ki Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 式 (thức) + 挖 (oạt) + 掘 (quật) + 機 (ki)Hán Việtsi thức oạt quật kiCấu tạo篩 + 式 + 挖 + 掘 + 機 · si + thức + oạt + quật + ki nghĩa thành phần: si + thức + oạt + quật + ki