篩房切除術
si phòng thiết trừ thuật
Hán Việt: si phòng thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 篩 (si) + 房 (phòng) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Hán Việt: si phòng thiết trừ thuật
Cấu tạo: 篩 (si) + 房 (phòng) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)