篩濾 shāi lǜ·si lự Hán Việt: si lự · Pinyin: shāi lǜ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻精拣。 Cấu tạo: 篩 (si) + 濾 (lự)Pinyinshāi lǜHán Việtsi lựCấu tạo篩 + 濾 · si + lự nghĩa thành phần: si + lự Từ liên quan Gần nghĩa濾出 · 濾嘴 · 濾器 · 滤尘 · 滤掉 · 濾泡 · 濾波 · 濾液