篲篠

Tổng quan

Cấu tạo: 篲 (tuệ) + 筿

Từ liên quan

Gần nghĩa

篠屋 · 篠簜 · 篠籬 · 篠驂 · 篲帚 · 篲星 · 篲禿 · 篲秃