篠屋 Tổng quan Cấu tạo: 筿 + 屋 (ốc)Cấu tạo筿 + 屋 Từ liên quan Gần nghĩa屋中 · 屋企 · 屋内 · 屋外 · 屋子 · 屋宇 · 屋架 · 屋梁