簍籔 Tổng quan Cấu tạo: 篓 (lâu) + 䉤Cấu tạo篓 + 䉤 Từ liên quan Gần nghĩa篓子 · 籔1. · 籔2. · 篓儿 · 篓筐 · 篓籶 · 籔箕 · 篓海绵目