簞壺 đan hồ Hán Việt: đan hồ Tổng quan Cấu tạo: 箪 (đan) + 壶 (hồ)Hán Việtđan hồCấu tạo箪 + 壶 · đan + hồ nghĩa thành phần: đan + hồ Từ liên quan Gần nghĩa壶关 · 壶铃 · 箪笥 · 箪食 · 簞食 · 壶关县 · 簞食瓢飲 · 箪瓢屡空