箪笥

dān sìđan tứ

Hán Việt: đan tứ · Pinyin: dān sì

Tổng quan

hộp tre

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竹或苇制的圆形和方形盛饭器。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.竹箱。如:「這個傳統的簞笥做工相當精美。」 2.簞、笥皆為盛食物的竹器,圓的稱為「簞」,方的稱為「笥」。《禮記.曲禮上》:「凡以弓劍苞苴簞笥問人者,操以受命,如使之容。」

Cấu tạo: 簞 (đan) + 笥 (tứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ tre đựng thức ăn
  • Tần suất từ hộp tre , dụng cụ tre đựng thức ăn
  • Biên soạn 1. bamboo box 2. vessels for holding food

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.竹箱。如:「這個傳統的簞笥做工相當精美。」 2.簞、笥皆為盛食物的竹器,圓的稱為「簞」,方的稱為「笥」。《禮記.曲禮上》:「凡以弓劍苞苴簞笥問人者,操以受命,如使之容。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹或苇制的圆形和方形盛饭器。

Eng

  • JMdict chest of drawers
  • JMdict bureau
  • JMdict cabinet
  • JMdict tansu
  • JMdict dresser
  • Cihui bamboo box; vessels for holding food
  • Tần suất từ n. 1. bamboo box 2. vessels for holding food

ja

  • JMdict 箪笥(たんす)

Từ liên quan

Gần nghĩa

箪食 · 簞食 · 簞食瓢飲 · 箪瓢屡空 · 箪食壶浆 · 箪食瓢饮 · 笥匮囊空 · 笥椟