簡化的名字 jiǎn huà de míng zi · giản hóa đích danh tự Hán Việt: giản hóa đích danh tự · Pinyin: jiǎn huà de míng zi Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 化 (hóa) + 的 (đích) + 名 (danh) + 字 (tự)Pinyinjiǎn huà de míng ziHán Việtgiản hóa đích danh tựCấu tạo簡 + 化 + 的 + 名 + 字 · giản + hóa + đích + danh + tự nghĩa thành phần: giản + hóa + đích + danh + tự