簡單地談及 giản đan địa đàm cập Hán Việt: giản đan địa đàm cập Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 地 (địa) + 談 (đàm) + 及 (cập)Hán Việtgiản đan địa đàm cậpCấu tạo簡 + 單 + 地 + 談 + 及 · giản + đan + địa + đàm + cập nghĩa thành phần: giản + đan + địa + đàm + cập