簡單平均數 giản đan bình quân sổ Hán Việt: giản đan bình quân sổ Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 平 (bình) + 均 (quân) + 數 (sổ)Hán Việtgiản đan bình quân sổCấu tạo簡 + 單 + 平 + 均 + 數 · giản + đan + bình + quân + sổ nghĩa thành phần: giản + đan + bình + quân + sổ Nghĩa EngCihui 簡單平均數 iǎndān píngjūnshù n. simple average