簡易自動式 giản dịch tự động thức Hán Việt: giản dịch tự động thức Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 自 (tự) + 動 (động) + 式 (thức)Hán Việtgiản dịch tự động thứcCấu tạo簡 + 易 + 自 + 動 + 式 · giản + dịch + tự + động + thức nghĩa thành phần: giản + dịch + tự + động + thức