簡要地確定 jiǎn yào de què dìng · giản yếu địa xác định Hán Việt: giản yếu địa xác định · Pinyin: jiǎn yào de què dìng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 要 (yếu) + 地 (địa) + 確 (xác) + 定 (định)Pinyinjiǎn yào de què dìngHán Việtgiản yếu địa xác địnhCấu tạo簡 + 要 + 地 + 確 + 定 · giản + yếu + địa + xác + định nghĩa thành phần: giản + yếu + địa + xác + định