簡要地說明
giản yếu địa thuyết minh
Hán Việt: giản yếu địa thuyết minh · Pinyin: jiǎn yào de shuō míng
Tổng quan
Cấu tạo: 簡 (giản) + 要 (yếu) + 地 (địa) + 說 (thuyết) + 明 (minh)
Hán Việt: giản yếu địa thuyết minh · Pinyin: jiǎn yào de shuō míng
Cấu tạo: 簡 (giản) + 要 (yếu) + 地 (địa) + 說 (thuyết) + 明 (minh)