簡陋的房屋 giản lậu đích phòng ốc Hán Việt: giản lậu đích phòng ốc Tổng quan đống phân, (xem) cock Cấu tạo: 簡 (giản) + 陋 (lậu) + 的 (đích) + 房 (phòng) + 屋 (ốc)Hán Việtgiản lậu đích phòng ốcCấu tạo簡 + 陋 + 的 + 房 + 屋 · giản + lậu + đích + phòng + ốc nghĩa thành phần: giản + lậu + đích + phòng + ốc Nghĩa ViệtCihui đống phân, (xem) cock