簽定

qiān dìng thiêm định

Hán Việt: thiêm định · Pinyin: qiān dìng

Tổng quan

ký kết (hợp đồng, hiệp ước, v.v.)

Cấu tạo: (thiêm) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký kết (hợp đồng, hiệp ước, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簽名確定合約、協議的內容。如:「那個合約早已簽定妥當了,你不必擔心。」《孽海花》第六回:「那年法越和約簽定以後,國人中有些明白國勢的,自然要咨嗟太息,憤恨外交的受愚。」

Eng

  • CC-CEDICT to sign (a contract, treaty etc)
  • Cihui to sign (a contract, treaty etc)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

签署 · 签订 · 订立

Từ trái nghĩa

废除