筹策运帷幄

chóu cè yùn wéi wò trù sách vận duy ác

Hán Việt: trù sách vận duy ác · Pinyin: chóu cè yùn wéi wò

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (sách) + (vận) + (duy) + (ác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「運籌帷幄」。見「運籌帷幄」條。01.三國魏.王粲〈從軍〉詩五首之四:「籌策運帷幄,一由我聖君。恨我無時謀,譬諸具官臣。」<a name="帷幄運籌"> </a>