籟籥

lại thược

Hán Việt: lại thược

Tổng quan

Cấu tạo: 籁 (lại) + 籥 (thược)

Từ liên quan

Gần nghĩa

籁竽 · 籁钥 · 籟竽 · 籥口 · 籥師 · 籥牡 · 籥舞