籁钥

lài yàolại thược

Hán Việt: lại thược · Pinyin: lài yào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古管乐器。籁﹐三孔; 钥﹐六孔。

Cấu tạo: 籟 (lại) + 鑰 (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古管乐器。籁﹐三孔; 钥﹐六孔。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鑰匙 · 鑰鍉 · 钥匙 · 鑰1. · 鑰2. · 钥匙卡 · 钥匙孔 · 钥匙链