籥牡

thược mẫu

Hán Việt: thược mẫu

Tổng quan

Cấu tạo: 籥 (thược) + 牡 (mẫu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牡丹 · 牡牛 · 牡蛎 · 牡马 · 牡鹿 · 牡丹乡 · 牡丹亭 · 牡丹区