籁竽 lài yú·lại vu Hán Việt: lại vu · Pinyin: lài yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓箫与竽﹐用竹制的管乐器。 Cấu tạo: 籟 (lại) + 竽 (vu)Pinyinlài yúHán Việtlại vuCấu tạo籟 + 竽 · lại + vu nghĩa thành phần: lại + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓箫与竽﹐用竹制的管乐器。 Từ liên quan Gần nghĩa竽滥 · 竽濫 · 竽籁 · 竽籟 · 籁钥 · 籟竽 · 籟籥