籠屜

lóng tìlung thế

Hán Việt: lung thế · Pinyin: lóng tì

Tổng quan

vỉ hấp; đồ xôi; lồng chưng; lồng hấp (cái chõ làm bằng nan để hấp bánh)

新华 · Tân Hoa Đại lục

竹、木、铁皮等制成的器具,用来蒸食物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蒸煮食物的器具。也稱為「蒸籠」。

Cấu tạo: 籠 (lung) + 屜 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xửng hấp tre (cho bánh bao hoặc dim sum)
  • Tần suất từ đồ xôi; lồng chưng; lồng hấp
  • Biên soạn 籠屜 lóngtì* n. food steamer

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒸煮食物的器具。也稱為「蒸籠」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹、木、铁皮等制成的器具,用来蒸食物。

Eng

  • Cihui bamboo steamer (for buns or dim sum)
  • Tần suất từ 籠屜 lóngtì* n. food steamer

Từ liên quan

Gần nghĩa

屜子 · 籠嘴 · 籠頭 · 籠子 · 籠檻 · 籠火 · 籠絡 · 籠統