籠子

lóng zilung tử

Hán Việt: lung tử · Pinyin: lóng zi

Tổng quan

cái lồng; lồng

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉比较大的箱子。另见lóng·zi。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

竹或木製的圓形有蓋的盛物器具。演雜技的人用來放置樂器。如:「她從籠子裡拿出樂器,準備獻藝。」

Cấu tạo: 籠 (lung) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giỏ
  • Cihui đồ đựng
  • Cihui hộp lớn
  • Cihui rương
  • Cihui hòm
  • Tần suất từ lồng; cái lồng; chuồng; cái chuồng; lung tý/lung tử/lộng tý/lộng tử: lồng sắt/cái lồng/lồng; cái lồng; lồng
  • Biên soạn 籠子 lóngzi* n. 1. large box/chest; trunk 2. cage; coop 3. basket; container M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拘囚人獸禽鳥的器具。如:「他提著鳥籠子到公園散步。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 竹或木製的圓形有蓋的盛物器具。演雜技的人用來放置樂器。如:「她從籠子裡拿出樂器,準備獻藝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉比较大的箱子。另见lóng·zi。

Eng

  • Cihui cage; basket; container
  • Tần suất từ 籠子 lóngzi* n. 1. large box/chest; trunk 2. cage; coop 3. basket; container M:²zhī

Đức

  • Handedict Käfig

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒