籬牢犬不入

lí láo quǎn bù rù li lao khuyển bất nhập

Hán Việt: li lao khuyển bất nhập · Pinyin: lí láo quǎn bù rù

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (lao) + (khuyển) + (bất) + (nhập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻防備嚴密,壞人便無從而入。《水滸傳》第二四回:「嫂嫂把得家定,我哥哥煩惱做甚麼?豈不聞古人言:『籬牢犬不入。』」