籮頭 la đầu Hán Việt: la đầu Tổng quan Cấu tạo: 箩 (la) + 头 (đầu)Hán Việtla đầuCấu tạo箩 + 头 · la + đầu nghĩa thành phần: la + đầu Từ liên quan Gần nghĩa头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像