米佐拉姆邦 mǐ zuǒ lā mǔ bāng · mễ tá lạp mỗ bang Hán Việt: mễ tá lạp mỗ bang · Pinyin: mǐ zuǒ lā mǔ bāng Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 佐 (tá) + 拉 (lạp) + 姆 (mỗ) + 邦 (bang)Pinyinmǐ zuǒ lā mǔ bāngHán Việtmễ tá lạp mỗ bangCấu tạo米 + 佐 + 拉 + 姆 + 邦 · mễ + tá + lạp + mỗ + bang nghĩa thành phần: mễ + tá + lạp + mỗ + bang Nghĩa EngCihui Mizoram