米侯斯拉夫 mǐ hóu sī lā fū · mễ hầu tư lạp phu Hán Việt: mễ hầu tư lạp phu · Pinyin: mǐ hóu sī lā fū Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 侯 (hầu) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu)Pinyinmǐ hóu sī lā fūHán Việtmễ hầu tư lạp phuCấu tạo米 + 侯 + 斯 + 拉 + 夫 · mễ + hầu + tư + lạp + phu nghĩa thành phần: mễ + hầu + tư + lạp + phu