米剋賈格爾

mǐ kè gǔ gé ěr mễ khắc cổ cách nhĩ

Hán Việt: mễ khắc cổ cách nhĩ · Pinyin: mǐ kè gǔ gé ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (khắc) + (cổ) + (cách) + (nhĩ)