米蘭德斯語 Mǐlándésī yǔ · mễ lan đức tư ngữ Hán Việt: mễ lan đức tư ngữ · Pinyin: Mǐlándésī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 蘭 (lan) + 德 (đức) + 斯 (tư) + 語 (ngữ)PinyinMǐlándésī yǔHán Việtmễ lan đức tư ngữCấu tạo米 + 蘭 + 德 + 斯 + 語 · mễ + lan + đức + tư + ngữ nghĩa thành phần: mễ + lan + đức + tư + ngữ Nghĩa EngCihui Mirandese